Stacytine 600 (H/16V) – Stada

SKU: SP29060021
44.000 ₫
Đang cập nhật . . .

Stadexmin Stada c/500v

SKU: PVN4113
102.000 ₫
Stadexmin được chỉ định cho chứng nổi mề đay (ngoại trừ các triệu chứng mạn tính), chàm, tình trạng viêm

Stadgentri Cream Stada (T/10G)

SKU: SP1253
8.700 ₫
Đang cập nhật . . .

Stadleucin Stada (h/100v)

SKU: SP200620675
223.000 ₫
Điều trị triệu chứng cơn chóng mặt. Stadleucin Stada Quy cách : Vỉ 10 viên. Hộp 10 vỉ. Thành phần:

Stadloric 200 Stada h/60v

SKU: SP200620676
123.000 ₫
Đang cập nhật . . .

Stadnex 20 (Esomeprazol ) Stada (h/28v)

SKU: PVN5610
101.000 ₫
Chỉ định : Hội chứng trào ngược dạ dày – thực quản. Bệnh loét dạ dày – tá tràng. Diệt

Stadnex 40 Esomeprazol 40Mg Stada (h/28v)

SKU: PVN4701
178.000 ₫
Hội chứng trào ngược dạ dày – thực quản. Bệnh loét dạ dày – tá tràng. Diệt Helicobacter pylori trong