Thuốc Advate 2ml Takeda (Octocog alfa)
2.100.000 ₫ – 2.200.000 ₫Khoảng giá: từ 2.100.000 ₫ đến 2.200.000 ₫
Advate (Octocog alfa – yếu tố đông máu VIII tái tổ hợp) của Takeda. Bột pha tiêm tĩnh mạch.
- Hàm lượng: 250IU hoặc 500IU mỗi lọ – chọn ở khối bên dưới; bác sĩ tính tổng số IU theo cân nặng.
- Chỉ định: điều trị và dự phòng xuất huyết ở người bệnh Hemophilia A (thiếu yếu tố VIII bẩm sinh), mọi lứa tuổi.
- Quy cách: hộp 1 lọ bột + 1 lọ dung môi 2ml + kit pha; bảo quản 2–8°C, giao hàng chuỗi lạnh.
- Kê đơn: chỉ dùng theo chỉ định của bác sĩ huyết học. Đối chiếu đúng hàm lượng trên đơn thuốc.
Kiểm duyệt chuyên môn: DS. Trần Anh Hùng · CCHN 9394/CCHN-D-SYT-HNO
Mô tả
Nội dung tổng hợp từ tờ hướng dẫn sử dụng và nguồn chính thống, chỉ để tham khảo, không thay thế chỉ định của bác sĩ. Cập nhật: 11/09/2026.
Advate (hoạt chất Octocog alfa – yếu tố đông máu VIII người tái tổ hợp) của hãng Takeda được dùng để điều trị và phòng ngừa xuất huyết ở bệnh nhân Hemophilia A. Sản phẩm có hai hàm lượng 250IU và 500IU, cùng quy cách hộp 1 lọ bột + 1 lọ dung môi 2ml; quý khách chọn hàm lượng ở phần “Hàm lượng” phía trên để xem giá và đặt hàng.
Lưu ý: Advate là thuốc kê đơn, chỉ dùng theo chỉ định và dưới sự theo dõi của bác sĩ chuyên khoa huyết học. Thông tin dưới đây tổng hợp từ tờ hướng dẫn sử dụng, không thay thế tư vấn y khoa.
Xuất xứ và thành phần của thuốc Advate
Thuốc Advate được sản xuất tại Baxalta Manufacturing Sarl, Thụy Sĩ. Hãng Baxalta (tiền thân là hãng Baxter) là công ty dược phẩm sinh học thành lập năm 2015, hiện là công ty con của Công ty Dược phẩm Takeda.
Đóng gói: Hộp 1 lọ thuốc bột, 1 lọ dung môi (nước cất pha tiêm) 2ml, 1 bộ kit pha thuốc.
Số đăng ký: Advate 250IU – 760410091123 (số cũ QLSP-H03-1167-19); Advate 500IU – 760410091223 (số cũ QLSP-H03-1168-19). Số mới do Cục Quản lý Dược cấp 19/05/2023, xem bảng tra cứu cuối bài.
Thành phần
Mỗi lọ: Octocog alfa (yếu tố đông máu VIII người tái tổ hợp) 250IU hoặc 500IU tùy hàm lượng.
Tá dược:
- Thuốc bột: mannitol, natri clorid, histidin, trehalose, calci clorid, trometamol, polysorbate 80, glutathione
- Dung môi: nước cất pha tiêm
- Tá dược với tác dụng đã biết: 0,45 mmol natri (10mg) trong mỗi lọ
Advate 250IU và 500IU khác gì nhau?
Hai hàm lượng có cùng hoạt chất, cùng tá dược, cùng cách pha và cách dùng; chỉ khác lượng yếu tố VIII trong mỗi lọ. Bác sĩ chọn hàm lượng và số lọ theo cân nặng của người bệnh và mức yếu tố VIII cần tăng (xem công thức ở mục liều dùng), sao cho tổng số IU gần nhất với liều đã tính.
| Tiêu chí | Advate 250IU | Advate 500IU |
|---|---|---|
| Octocog alfa mỗi lọ | 250 IU | 500 IU |
| Dung môi | 2ml | 2ml |
| Số đăng ký | 760410091123 cũ: QLSP-H03-1167-19 | 760410091223 cũ: QLSP-H03-1168-19 |
| Quy cách | Hộp 1 lọ bột + 1 lọ dung môi + kit pha | Hộp 1 lọ bột + 1 lọ dung môi + kit pha |
| Giá | Chọn “250IU” ở đầu trang | Chọn “500IU” ở đầu trang |
Advate 250IU, 500IU giá bao nhiêu?
Giá của từng hàm lượng hiển thị ngay khi quý khách chọn mục “Hàm lượng” ở đầu trang. Giá có thể thay đổi theo thời điểm nhập hàng; vui lòng gọi hotline 0977 154 301 để được báo giá mới nhất và tư vấn số lượng phù hợp với đơn thuốc.
Chỉ định dùng của Advate
Điều trị và phòng ngừa xuất huyết ở bệnh nhân bị bệnh Hemophilia A (thiếu hụt yếu tố VIII bẩm sinh).
Advate được chỉ định cho tất cả các nhóm tuổi.
Liều dùng của thuốc Advate
Lưu ý: Việc điều trị nên được tiến hành dưới sự giám sát của bác sĩ có kinh nghiệm điều trị bệnh Hemophilia và có sẵn thiết bị hỗ trợ hồi sức tim phổi trong trường hợp bị sốc phản vệ.
– Liều lượng và thời gian điều trị thay thế tùy vào mức độ nghiêm trọng của tình trạng thiếu yếu tố VIII, vào vị trí và phạm vi xuất huyết và theo tình trạng lâm sàng của bệnh nhân.
– Việc tính toán liều lượng yếu tố VIII cần thiết dựa trên kết quả thực nghiệm cho thấy 1 IU yếu tố VIII trên mỗi kg trọng lượng cơ thể làm tăng hoạt tính yếu tố VIII trong huyết tương lên 2 IU/dl. Liều cần thiết được xác định bằng công thức sau:
Đơn vị cần thiết (IU) = trọng lượng cơ thể (kg) × mức yếu tố VIII mong muốn tăng (%) × 0,5
– Trong các tình huống xuất huyết hoặc phẫu thuật, hoạt tính yếu tố VIII không được giảm xuống dưới mức huyết tương mà bác sĩ đã xác định (tính theo % của bình thường hoặc IU/dl) trong giai đoạn tương ứng. Mức đích và thời gian duy trì cụ thể theo tờ hướng dẫn sử dụng và chỉ định của bác sĩ.
Cách sử dụng thuốc Advate
- Advate được tiêm qua đường tĩnh mạch sau khi hoàn nguyên bột với 2ml dung môi kèm theo.
- Tốc độ tiêm được xác định để đảm bảo sự thoải mái của người bệnh và không vượt quá 10ml/phút.
- Sau khi hoàn nguyên, dung dịch trong suốt, không màu, không có hạt lạ và có pH từ 6,7 đến 7,3.
Chống chỉ định của thuốc Advate
Mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc, hoặc mẫn cảm với protein chuột hoặc hamster.
Tác dụng không mong muốn khi dùng Advate
– Quá mẫn hoặc phản ứng dị ứng: phù mạch, nóng rát, châm chích tại vị trí tiêm truyền; ớn lạnh, đỏ bừng, nổi mề đay, đau đầu, hạ huyết áp, buồn nôn, bồn chồn, nhịp tim nhanh, đau râm ran hiếm khi được quan sát và trong một số trường hợp có thể tiến triển thành sốc phản vệ nghiêm trọng.
– Bệnh nhân bị bệnh Hemophilia A có thể hình thành kháng thể trung hòa yếu tố VIII. Nếu chất ức chế như vậy xuất hiện, tình trạng đó sẽ biểu hiện bằng giảm đáp ứng lâm sàng. Trong trường hợp như vậy, nên liên lạc với một trung tâm chuyên khoa điều trị bệnh máu khó đông.
Cảnh báo và thận trọng
- Nếu triệu chứng mẫn cảm xuất hiện, bệnh nhân nên ngưng dùng thuốc ngay lập tức và liên lạc với bác sĩ điều trị. Bệnh nhân phải được báo cho biết về các dấu hiệu sớm của phản ứng mẫn cảm (phát ban, mày đay toàn thân, tức ngực, thở khò khè, hạ huyết áp và sốc phản vệ).
- Thận trọng khi tiêm Advate hoàn nguyên trong 2ml nước cất pha tiêm, nhất là ở trẻ em.
- Sau khi hoàn nguyên, dược phẩm này chứa 0,45 mmol natri (10mg) trong mỗi lọ. Nên lưu ý điều này nếu bệnh nhân đang có chế độ ăn kiểm soát lượng natri.
- Advate không gây ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
- Phụ nữ có thai và cho con bú: yếu tố VIII chỉ nên được dùng trong thời kỳ mang thai và cho con bú nếu có chỉ định rõ ràng.
Tương tác thuốc
Chưa có nghiên cứu về tương tác của Advate với thuốc khác. Do không có nghiên cứu về tính tương kỵ, không trộn lẫn thuốc này với thuốc khác.
Bảo quản
Thuốc bảo quản ở nhiệt độ từ 2–8°C, tránh ánh sáng. Vận chuyển và giao hàng theo chuỗi lạnh.
Câu hỏi thường gặp về Advate 250IU và 500IU
Advate 250IU và 500IU khác gì nhau?
Hai hàm lượng có cùng hoạt chất Octocog alfa, cùng tá dược, cùng cách pha với 2ml dung môi và cùng cách tiêm tĩnh mạch; chỉ khác lượng yếu tố VIII trong mỗi lọ. Bác sĩ chọn hàm lượng và số lọ theo cân nặng và mức yếu tố VIII cần tăng, sao cho tổng số IU khớp liều đã tính.
Có thể dùng 2 lọ Advate 250IU thay cho 1 lọ 500IU không?
Tổng đơn vị bằng nhau nhưng thể tích pha và tiêm khác nhau, nên việc thay đổi phải do bác sĩ quyết định và ghi trên đơn. Nhà thuốc giao đúng hàm lượng ghi trong đơn, không tự quy đổi.
Mua Advate có cần đơn thuốc không?
Có. Advate là thuốc kê đơn dùng cho bệnh Hemophilia A, chỉ bán theo đơn của bác sĩ chuyên khoa huyết học. Nhân viên nhà thuốc gọi xác nhận hàm lượng và số lượng trước khi giao.
Advate bảo quản và giao hàng như thế nào?
Thuốc bảo quản ở 2–8°C, tránh ánh sáng. Nhà thuốc vận chuyển theo chuỗi lạnh và giao toàn quốc; quý khách nên cất thuốc vào tủ lạnh ngay khi nhận.
Giá Advate 250IU và 500IU là bao nhiêu?
Giá từng hàm lượng hiển thị ngay khi chọn ở khối “Chọn hàm lượng” đầu trang và có thể thay đổi theo thời điểm nhập hàng. Với liệu trình dài, gọi hotline 0977 154 301 để được báo giá theo số lượng.
Mua thuốc Advate 250IU, 500IU ở đâu?
Quý khách có đơn thuốc vui lòng chọn hàm lượng ở đầu trang và đặt hàng trực tiếp, hoặc liên hệ hotline 0977 154 301 để được tư vấn. Xem thêm các sản phẩm cùng nhóm tại danh mục Máu / sinh phẩm y tế / miễn dịch.
Tải tờ hướng dẫn sử dụng
Bản gốc do Takeda phát hành (tiếng Anh, thị trường Đông Nam Á), nhà thuốc lưu nguyên bản để quý khách đối chiếu, không chỉnh sửa. Thông tin trong tờ hướng dẫn kèm hộp thuốc tại Việt Nam là bản có giá trị pháp lý.
Số đăng ký lưu hành tại Việt Nam
| Thuốc / hàm lượng | Số đăng ký hiện hành | Số đăng ký cũ | Cấp – hết hạn |
|---|---|---|---|
| Advate 250IU | 760410091123 | QLSP-H03-1167-19 | 19/05/2023 – 19/05/2028 |
| Advate 500IU | 760410091223 | QLSP-H03-1168-19 | 19/05/2023 – 19/05/2028 |
Tra cứu số đăng ký tại Cục Quản lý Dược – Bộ Y tế: dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc (nhập số đăng ký vào ô tìm kiếm). Đối chiếu ngày 11/09/2026. Số đăng ký in trên hộp thuốc có thể là số cũ nếu lô sản xuất trước ngày cấp số mới.
Nguồn thông tin chính thức
- Takeda – tờ thông tin sản phẩm ADVATE (PDF, tiếng Anh) – content.takeda.com/…y=THA&documentnumber=1
- Takeda – trang thông tin ADVATE (Hoa Kỳ) – www.advate.com
- European Medicines Agency – Advate: EPAR, Product Information – www.ema.europa.eu/en/medicines/human/EPAR/advate
Tờ hướng dẫn sử dụng kèm theo hộp thuốc lưu hành tại Việt Nam là bản có giá trị pháp lý; các liên kết trên là trang của nhà sản xuất hoặc cơ quan quản lý, mở ở tab mới.
Thông tin bổ sung
| Cân nặng | 1 g |
|---|---|
| Brand |
Takeda |
| Hàm lượng |
250IU ,500IU |



























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.