Kremil-S – United (h/100v)

SKU: PVN4814
102.000 
Điều trị ngắn và dài hạn các chứng loét đường tiêu hóa và giảm đau do tăng tiết acide, tăng

Ksart-25

SKU: EX00234
42.000 
Đang cập nhật . . .

Ksart-50

SKU: EX00235
63.000 
Đang cập nhật . . .

Ku (h/28v)

SKU: SP200705080
178.000 
Đang cập nhật . . .

Kumagold._

SKU: PVN6181
Đang cập nhật . . .

Kupitral (Itraconazole 100Mg)

SKU: SP200612029
327.000 
Chỉ định Phụ khoa : candida âm đạo, âm hộ ngòai da, niêm mạc, nhãn khoa : nhiễm nấm ngòai